Máy lạnh Panasonic S-21PF2H5-8
So sánh
Mã SP: (Đang cập nhật...)
Hết hàng
28.150.000₫
Khuyến mại - Ưu đãi
Giảm 50%
Giảm 15%
Giảm 10k
Tặng 500k
Freeship
Giảm 50% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500K Sao chép mã
Giảm 15% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500k Sao chép mã
Nhập mã OH10K giảm ngay 10k Sao chép mã
Tặng phiếu mua hàng khi mua từ 500k Sao chép mã
Freeship đơn hàng từ 500K Sao chép mã
Chỉ có tại THÀNH ĐÔ
- Hàng chính hãng 100% (Xem chi tiết)
- Đổi trả trong 15 ngày (Nếu do lỗi kỹ thuật)
- Bảo hành chính hãng 100%, theo chính sách hàng (Chính sách)
- Giao hàng miễn phí (Xem chi tiết)
- Thông tin sản phẩm
- Hướng dẫn
Thiết kế máy lạnh Panasonic S-21PF2H5-8:

Chức năng nổi bật của máy lạnh âm tường nối ống gió Panasonic S-21PF2H5-8:
- Máy lạnh Panasonic nối ống gió
- Chế độ quạt tự động
- Tự động khởi động lại
- Chức năng khử ẩm
- Bộ định thời gian theo tuần
- Bộ định thời gian bật/tắt 24h
- Chế độ khử mùi
- Chế độ economy
- Tự chẩn đoán lỗi
- Lựa chọn cảm biến nhiệt độ

Thông số kỹ thuật máy lạnh Panasonic S-21PF2H5-8:
| Công Suất | 20500 Btu/h | ||
|---|---|---|---|
| Nguồn Điên | 220V, 1øPha - 50 Hz | ||
| Dàn Lạnh | S-21PF2H5-8 | ||
| Dàn Nóng | U-21PS2H5-8 | ||
| Công Suất Làm Lạnh: định mức (Tối thiểu - Tối Đa) | 6.00 (2.00-6.30) kW 20.500 (6,820-21,500) Btu/h |
||
| Dòng Điện: định mức (Tối Đa) | 7.9 (11.0) A | ||
| Công Suất Tiêu Thụ: định mức (Tối thiểu - Tối Đa) | 1.69 (0.60-2.10) kW | ||
| Hiệu Suất COP/EER | 3.55 W/W 12.13 Btu/hW |
||
| Cột Áp | 69 (7) Pa (mmAq) | ||
| Dàn Lạnh | Lưu Lượng Gió | 22 m³/phút | |
| Độ Ồn Áp Suất (Cao/Thấp) | 45/39 dB (A) | ||
| ĐỘ Ồn Áp Nguồn (Cao/Thấp) | 60/54 dB | ||
| Kích Thước | Dàn Lạnh (C x R x S) | 290 x 1,100 x 500 mm | |
| Trọng Lượng | 31 kg | ||
| Dàn Nóng | Độ Ồn Ấp Suất | 48 dB (A) | |
| Độ Ồn Nguồn | Dàn Nóng (C x R x S) | 64 dB | |
| Kích Cỡ Đường Ống | Ống Hơi | 15.88 (5/8) mm (inch) | |
| Ống Lỏng | 9.52 (3/8) mm (inch) | ||
| Chiều Dài Đường Ống | Tối Thiểu - Tối Đa | 7.5-50 m | |
| Độ dài Ống Nạp Sẵn Gas | Tối Đa | 30 m | |
| Môi Trường Hoạt Động | Tối Thiểu - Tối Đa | 16-43 °C | |
| Kích Thước | 695 x 875 x 320 mm | ||
| Trọng Lượng | 41 kg | ||
| Chênh Lệch Độ Cao | 25 m | ||
| Lượng Ga Nạp Thêm | 50 g/m | ||
Thông số kỹ thuật
Công Suất: 20500 Btu/h
Nguồn Điên: 220V, 1øPha - 50 Hz
Dàn Lạnh: S-21PF2H5-8
Dàn Nóng: U-21PS2H5-8
Công Suất Làm Lạnh: định mức (Tối thiểu - Tối Đa) 6.00 (2.00-6.30) kW - 20.500 (6,820-21,500) Btu/h
Dòng Điện: định mức (Tối Đa) 7.9 (11.0) A
Công Suất Tiêu Thụ: định mức (Tối thiểu - Tối Đa): 1.69 (0.60-2.10) kW
Hiệu Suất COP/EER: 3.55 W/W - 12.13 Btu/hW
Cột Áp: 69 (7) Pa (mmAq)
Dàn Lạnh: Lưu Lượng Gió 22 m³/phút
Nội dung đang cập nhật
So sánh với sản phẩm tương tự