Máy lạnh Panasonic cassette CS-F50DB4E5 (3 pha) (non-inverter)

So sánh
Mã SP: (Đang cập nhật...)
Hết hàng
Liên hệ
Hết hàng
Khuyến mại - Ưu đãi
Giảm 50% Giảm 15% Giảm 10k Tặng 500k Freeship

Giảm 50% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500K Sao chép mã

Giảm 15% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500k Sao chép mã

Nhập mã OH10K giảm ngay 10k Sao chép mã

Tặng phiếu mua hàng khi mua từ 500k Sao chép mã

Freeship đơn hàng từ 500K Sao chép mã

Để được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi
18006775
HOẶC
Chat với chúng tôi
Chỉ có tại THÀNH ĐÔ

Chức năng máy lạnh Panasonic cassette CS-F50DB4E5 (3 pha) (non-inverter):

  • Mặt trang trí vuông 950mm cho tất cả model (Tùy chọn: CZ-BT03P)
  • Chức năng đặt lịch hoạt động theo tuần (Chỉ với bộ điều khiển có dây)
  • Hẹn giờ bật/tắt trong 24h
  • Chế độ khử mùi
  • Chức năng Economy (Tiết kiệm năng lượng)
  • Khởi động lại ngẫu nhiên
  • Chức năng Auto fan (Quạt tự động)
  • Chức năng khử ẩm (Dry)
  • Chức năng tự kiểm tra lỗi
  • Chọn cảm biến nhiệt độ chính (Chỉ với bộ điều khiển có dây)
  • Hoạt động ở nhiệt độ môi trường thấp
  • Quản lý khởi động chiều nóng
  • Chức năng sưởi ấm/làm lạnh tự động

Tính năng nổi bật của máy điều hòa Panasonic cassette CS-F50DB4E5 (3 pha) (non-inverter):

    Thông số kỹ thuật máy lạnh Panasonic cassette CS-F50DB4E5 (3 pha) (non-inverter):

    Công Suất 6.0 HP
    Nguồn Điện 380 - 415 V, 3Ø Phase - 50 Hz
    Khối trong nhà CS-F50DB4E5
    Khối ngoài trời CU-B50DBE8
    Mặt trang trí CZ-BT03P
    Công Suất Làm Lạnh 13.50 kW
    46000 Btu/h
    Công Suất Sưởi Ấm 15.00 kW
    51500 Btu/h
    Dòng Điện Làm lạnh 8.5 A
    Sưởi ấm 8.0 A
    Công Suất Điện Làm lạnh 5.06 (5.01 - 5.15) kW
    Sưởi ấm 4.93 (4.88 - 4.98) kW
    Hiệu Suất EER 2.67 W/W
    9.09 btu/hW
    Hiệu suất COP 3.04 W/W
    10/45 Btu/hW
    Khối trong nhà Lưu Lượng Gió Làm lạnh 32 m³/phút
    Sưởi ấm 32 m³/phút
    Độ Ồn Áp Suất (Cao/Thấp) Làm lạnh 47/42 dB (A)
    Sưởi ấm 47/42 dB (A)
    Độ Ồn Nguồn (Cao/Thấp) Làm lạnh 62 dB
    Sưởi ấm 62 dB
    Kích Thước Khối trong nhà (CxRxS) 288 x 840 x 840 mm
    Mặt Panel (CxRxS) 950 x 950 x 45 mm
    Trọng Lượng Khối trong nhà 28.5 kg
    Mặt Panel 4.5 kg
    Khối ngoài trời Độ Ồn Áp Suất Làm lạnh 56 dB (A)
    Sưởi ấm 57 dB (A)
    Độ Ồn Nguồn Làm lạnh 70 dB
    Sưởi ấm 71 dB
    Kích Thước Khối ngoài trời (CxRxS) 1170 x 900 x 320 mm
    Trọng Lượng 102 kg
    Kích Cỡ Đường Ống Ống Hơi 15.88 (5/8’') mm (inch)
    Ống Lỏng 9.52 (3/8’’) mm (inch)
    Chiều Dài Đường Ống Tối Thiểu-Tối Đa 7.5 - 50 m
    Chênh Lệch Độ Cao (khi Khối ngoài trời cao hơn/thấp hơn Khối trong nhà) (30) 20 m
    Độ Dài Ống Nạp Sẵn Gas Tối Đa 30 m
    Lượng Gas Nạp Thêm 50 g/m
    Môi Trường Hoạt Động Làm lạnh (tối thiểu - tối đa) 5 - 43°C
    Sưởi ấm (tối thiểu - tối đa) -10 - 24°C
    Môi chất lạnh R410A
    Thông số kỹ thuật
    Công Suất: 6.0 HP
    Nguồn Điện: 380 - 415 V, 3Ø Phase - 50 Hz
    Khối trong nhà: CS-F50DB4E5
    Khối ngoài trời: CU-B50DBE5
    Mặt trang trí: CZ-BT03P
    Công Suất Làm Lạnh: 13.50 kW - 46000 Btu/h
    Công Suất Sưởi Ấm: 15.00 kW - 51500 Btu/h
    Dòng Điện Làm lạnh: 8.5 A
    Dòng ĐiệnSưởi Âm: 8.0 A
    Công Suất Điện Làm Lạnh: 5.06 (5.01 - 5.15) kW
    Công Suất Điện Sưởi Ấm: 4.93 (4.88 - 4.98) kW
    Hiệu Suất EER: 2.67 W/W - 9.09 btu/hW
    Hiệu suất COP: 3.04 W/W - 10/45 Btu/hW

    KHỐI TRONG NHÀ:
    Lưu Lượng Gió: Làm lạnh (32m³/phút), Sưởi ấm (32m³/phút)
    Độ Ồn Áp Suất (Cao/Thấp): Làm lạnh (47/42 dB (A)), Sưởi ấm (47/42 dB (A))
    Độ Ồn Nguồn (Cao/Thấp): Làm lạnh (62 dB), Sưởi ấm (62 dB)
    Kích Thước: Khối trong nhà (CxRxS) : 288 x 840 x 840 mm
                         Mặt Panel (CxRxS): 950 x 950 x 45 m
    Trọng Lượng: Khối trong nhà: 28.5 kg
                           Mặt Panel: 4.5 kg

    KHỐI NGOÀI TRỜI:
    Độ Ồn Áp Suất: Làm lạnh 56 dB (A), Sưởi ấm 57 dB (A)
    Độ Ồn Nguồn: Làm lạnh 70 dB,Sưởi ấm 71 dB
    Kích Thước: Khối ngoài trời (CxRxS): 1170 x 900 x 320 mm
    Trọng Lượng: 102 kg
    Kích Cỡ Đường Ống Hơi: 15.88 (5/8’') mm (inch)
    Kích Cỡ Đường Ống Lỏng: 9.52 (3/8’’) mm (inch)
    Chiều Dài Đường Ống (Tối Thiểu-Tối Đa): 7.5 - 50 m
    Chênh Lệch Độ Cao (khi Khối ngoài trời cao hơn/thấp hơn Khối trong nhà):(30) 20 m
    Độ Dài Ống Nạp Sẵn Gas: Tối đa 30 m
    Lượng Gas Nạp Thêm: 50 g/m
    Môi Trường Hoạt Động: Làm lạnh (tối thiểu - tối đa): 5 - 43°C
    Môi Trường Hoạt Động: Sưởi ấm (tối thiểu - tối đa) -10 - 24°C
    Môi chất lạnh: R410A
    Nội dung đang cập nhật
    So sánh với sản phẩm tương tự
    Chat