Máy lạnh Panasonic cassette CS-F28DB4E5
So sánh
Mã SP: (Đang cập nhật...)
Hết hàng
31.000.000₫
Khuyến mại - Ưu đãi
Giảm 50%
Giảm 15%
Giảm 10k
Tặng 500k
Freeship
Giảm 50% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500K Sao chép mã
Giảm 15% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500k Sao chép mã
Nhập mã OH10K giảm ngay 10k Sao chép mã
Tặng phiếu mua hàng khi mua từ 500k Sao chép mã
Freeship đơn hàng từ 500K Sao chép mã
Chỉ có tại THÀNH ĐÔ
- Hàng chính hãng 100% (Xem chi tiết)
- Đổi trả trong 15 ngày (Nếu do lỗi kỹ thuật)
- Bảo hành chính hãng 100%, theo chính sách hàng (Chính sách)
- Giao hàng miễn phí (Xem chi tiết)
- Thông tin sản phẩm
- Hướng dẫn
Chức năng máy lạnh Panasonic cassette CS-F28DB4E5:

- Mặt trang trí vuông 950mm cho tất cả model (Tùy chọn: CZ-BT03P)
- Chức năng đặt lịch hoạt động theo tuần (Chỉ với bộ điều khiển có dây)
- Hẹn giờ bật/tắt trong 24h
- Chế độ khử mùi
- Chức năng Economy (Tiết kiệm năng lượng)
- Khởi động lại ngẫu nhiên
- Chức năng Auto fan (Quạt tự động)
- Chức năng khử ẩm (Dry)
- Chức năng tự kiểm tra lỗi
- Chọn cảm biến nhiệt độ chính (Chỉ với bộ điều khiển có dây)
- Hoạt động ở nhiệt độ môi trường thấp
- Quản lý khởi động chiều nóng
- Chức năng sưởi ấm/làm lạnh tự động
Tính năng nổi bật của máy điều hòa Panasonic cassette CS-F28DB4E5:

Thông số kỹ thuật máy lạnh Panasonic cassette CS-F28DB4E5:
| Công Suất | 3.0 HP | ||
|---|---|---|---|
| Nguồn Điện | 220 - 240 V, 1Ø Phase - 50 Hz | ||
| Khối trong nhà | CS-F28DB4E5 | ||
| Khối ngoài trời | CU-L28DBE5 | ||
| Mặt trang trí | CZ-BT03P | ||
| Công Suất Làm Lạnh | 7.10 (2.20 - 8.00) kW 24200 (7500 - 37300) Btu/h |
||
| Công Suất Sưởi Ấm | 8.00 (2.30 - 8.50) kW 27300 (7800 - 2900) Btu/h |
||
| Dòng Điện | Làm lạnh | 9.2 A | |
| Sưởi ấm | 9.6 A | ||
| Công Suất Điện | Làm lạnh | 2.00 (0.60 - 2.40) kW | |
| Sưởi ấm | 2.11 (0.60 - 3.20) kW | ||
| Hiệu Suất EER | 3.55 W/W 12.10 Btu/hW |
||
| Hiệu suất COP | 3.79 W/W 12.94 Btu/hW |
||
| Khối trong nhà | Lưu Lượng Gió | Làm lạnh | 20 m³/phút |
| Sưởi ấm | 20 m³/phút | ||
| Độ Ồn Áp Suất (Cao/Thấp) | Làm lạnh | 38/33 dB (A) | |
| Sưởi ấm | 38/33 dB (A) | ||
| Độ Ồn Nguồn (Cao/Thấp) | Làm lạnh | 53 dB | |
| Sưởi ấm | 53 dB | ||
| Kích Thước | Khối trong nhà (CxRxS) | 246 x 840 x 840 mm | |
| Mặt Panel (CxRxS) | 950 x 950 x 45 mm | ||
| Trọng Lượng | Khối trong nhà | 26 kg | |
| Mặt Panel | 4.5 kg | ||
| Khối ngoài trời | Độ Ồn Áp Suất | Làm lạnh | 48 dB (A) |
| Sưởi ấm | 50 dB (A) | ||
| Độ Ồn Nguồn | Làm lạnh | 64 dB | |
| Sưởi ấm | 66 bB | ||
| Kích Thước | Khối ngoài trời (CxRxS) | 795 x 900 x 320 mm | |
| Trọng Lượng | 71 kg | ||
| Kích Cỡ Đường Ống | Ống Hơi | 15.88 (5/8’') mm (inch) | |
| Ống Lỏng | 9.53 (3/8’’) mm (inch) | ||
| Chiều Dài Đường Ống | Tối Thiểu-Tối Đa | 7.5 - 50 m | |
| Chênh Lệch Độ Cao (khi Khối ngoài trời cao hơn/thấp hơn Khối trong nhà) | (30) 20 m | ||
| Độ Dài Ống Nạp Sẵn Gas | Tối Đa | 30 m | |
| Lượng Gas Nạp Thêm | 50 g/m | ||
| Môi Trường Hoạt Động | Làm lạnh (tối thiểu - tối đa) | 5 - 43°C | |
| Sưởi ấm (tối thiểu - tối đa) | -20 - 24°C | ||
| Môi chất lạnh | R410A | ||
Thông số kỹ thuật
Công Suất: 3.0 HP
Nguồn Điện: 220 - 240 V, 1Ø Phase - 50 Hz
Khối trong nhà: CS-F28DB4E5
Khối ngoài trời: CU-L28DBE5
Mặt trang trí: CZ-BT03P
Công Suất Làm Lạnh: 7.10 (2.20 - 8.00) kW - 24200 (7500 - 37300) Btu/h
Công Suất Sưởi Ấm: 8.00 (2.30 - 8.50) kW - 27300 (7800 - 2900) Btu/h
Dòng Điện Làm lạnh: 9.2 A
Dòng ĐiệnSưởi Âm: 9.6 A
Công Suất Điện Làm Lạnh: 2.00 (0.60 - 2.40) kW
Công Suất Điện Sưởi Ấm: 2.00 (0.60 - 2.40) kW
Hiệu Suất EER: 3.55 W/W - 12.10 Btu/hW
Hiệu suất COP: 3.79 W/W - 12.94 Btu/hW
KHỐI TRONG NHÀ:
Lưu Lượng Gió: Làm lạnh (20 m³/phút), Sưởi ấm (20 m³/phút)
Độ Ồn Áp Suất (Cao/Thấp): Làm lạnh (38/33 dB (A)), Sưởi ấm (38/33 dB (A))
Độ Ồn Nguồn (Cao/Thấp): Làm lạnh (53 dB), Sưởi ấm (53 dB)
Kích Thước: Khối trong nhà (CxRxS) : 246 x 840 x 840 mm
Mặt Panel (CxRxS): 950 x 950 x 45 m
Trọng Lượng: Khối trong nhà: 26 kg
Mặt Panel: 4.5 kg
KHỐI NGOÀI TRỜI:
Độ Ồn Áp Suất: Làm lạnh 48 dB (A), Sưởi ấm 50 dB (A)
Độ Ồn Nguồn: Làm lạnh 64 dB,Sưởi ấm 66 bB
Kích Thước: Khối ngoài trời (CxRxS): 795 x 900 x 320 mm
Trọng Lượng: 71 kg
Kích Cỡ Đường Ống Hơi: 15.88 (5/8’') mm (inch)
Kích Cỡ Đường Ống Lỏng: 9.53 (3/8’’) mm (inch)
Chiều Dài Đường Ống (Tối Thiểu-Tối Đa): 7.5 - 50 m
Chênh Lệch Độ Cao (khi Khối ngoài trời cao hơn/thấp hơn Khối trong nhà):(30) 20 m
Độ Dài Ống Nạp Sẵn Gas: Tối đa 30 m
Lượng Gas Nạp Thêm: 50 g/m
Môi Trường Hoạt Động: Làm lạnh (tối thiểu - tối đa): 5 - 43°C
Môi Trường Hoạt Động: Sưởi ấm (tối thiểu - tối đa) -20 - 24°C
Môi chất lạnh: R410A
Nội dung đang cập nhật
So sánh với sản phẩm tương tự